PROPYLENE GLYCOL

PROPYLENE GLYCOL

  • 57-55-6
  • China
  • 1295

Mô tả:

Propylene Glycol có tên viết tắt PG, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H8O2. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, vị ngọt nhẹ và hòa tan hoàn toàn trong nước. Propylene Glycol được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau

PROPYLENE GLYCOL CÓ TÊN VIẾT TẮT PG, LÀ MỘT HỢP CHẤT HỮU CƠ CÓ CÔNG THỨC HÓA HỌC C3H8O2. NÓ LÀ MỘT CHẤT LỎNG KHÔNG MÀU, KHÔNG MÙI, VỊ NGỌT NHẸ VÀ HÒA TAN HOÀN TOÀN TRONG NƯỚC. PROPYLENE GLYCOL ĐƯỢC SỬ DỤNG RỘNG RÃI TRONG NHIỀU NGÀNH CÔNG NGHIỆP KHÁC NHAU:

1. Tính Chất 

Tính chất Giá trị
Công thức hóa học C3H8O2
Khối lượng mol 76,1 g/mol
Điểm nóng chảy -59 °C
Điểm sôi 188 °C
Tỷ trọng 1,036 g/cm³
Độ hòa tan trong nước Hoàn toàn hòa tan
Độ nhớt 42 cP (20 °C)
Chỉ số khúc xạ 1,432 (20 °C)
Nhiệt độ tự bốc cháy 371 °C
Áp suất hơi 0,13 mmHg (20 °C)
Độ pH 7 (dung dịch 1%)

Ngoài ra, PROPYLENE GLYCOL còn có một số tính chất khác như:

  • Khả năng hút ẩm tốt
  • Khả năng hòa tan nhiều chất hữu cơ và vô cơ
  • Tính ổn định hóa học cao
  • Không độc hại và dễ phân hủy sinh học

     

2. Ứng Dụng

  • Propylene Glycol được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm:
  • Mỹ phẩm: PG USP là thành phần trong kem dưỡng ẩm, sữa tắm, dầu gội đầu, nước hoa, ... do khả năng giữ ẩm tốt và giúp da mềm mại.
  • Dược phẩm: PG USP/EP là dung môi cho các loại thuốc tiêm, thuốc uống và thuốc bôi.
  • Thực phẩm: PG USP/EP dung làm chất bảo quản thực phẩm giúp ngăn ngừa nấm mốc và vi khuẩn phát triển.
  • Ngành công nghiệp khác: PG được dùng làm chất chống đông trong các hệ thống sưởi ấm và làm mát.

     

3. An toàn:

  • Propylene glycol USP/EP  được FDA công nhận là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm.
  • Tuy nhiên, một số người có thể bị kích ứng da hoặc dị ứng khi tiếp xúc với propylene glycol.
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và miệng.
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline