Dung môi IPA là tên gọi thông thường của Isopropyl Alcohol, một hợp chất hóa học có công thức C₃H₇OH. Đây là một loại cồn không màu, dễ bay hơi, có mùi đặc trưng và tan nhiều trong nước cũng như nhiều hợp chất hữu cơ khác.
Tên gọi khác: Isopropanol, 2-propanol
CAS No: 67-63-0
Nồng độ: 99.9%
Đóng gói: 160Kg/Phuy
Xuất xứ: Korea/Japan
3T CHEMICAL COMPANY LIMITED
TÍNH CHẤT VẬT LÝ CỦA CỒN IPA
Công thức hóa học: C3H7OH
Trạng thái vật lý: chất lỏng không màu, mùi cồn
Khối lượng riêng (kg/m3): 60,05 g/mol
Điểm sôi (oC): 82,4°C ở 1.013 hPa
Điểm đóng băng (oC): -89,5°C
Điểm chớp cháy (oC): 12oC
Nhiệt độ tự cháy (oC): 460oC
Màu sắc: không màu
Độ hòa tan trong nước: 0,0095 g/l ở 20°C, có thể trộn với nước, cồn, ete, cloroform
Áp suất hóa hơi (mm Hg) ở nhiệt độ, áp suất tiêu chuẩn: 43 hPa ở 20 °C
TÍNH CHẤT HÓA HỌC CỒN IPA
Tính axit yếu: Cồn IPA là một loại rượu có chứa nhóm hydroxyl (-OH), cho phép nó hoạt động như một axit rất yếu, mặc dù điều này không đáng kể trong điều kiện bình thường.
Ví dụ: R-OH ⇌ RO⁻ + H⁺ (phản ứng này rất hạn chế)
Phản ứng oxy hóa: Cồn IPA có thể bị oxy hóa thành axeton (CH₃COCH₃) khi tiếp xúc với các tác nhân oxy hóa mạnh như KMnO₄ hoặc K₂Cr₂O₇.
C₃H₇OH → CH₃COCH₃ + H₂
Phản ứng tách nước: Khi đun nóng với axit mạnh (như H₂SO₄) ở nhiệt độ cao, Cồn IPA có thể trải qua phản ứng tách nước để tạo ra propen (CH₃-CH=CH₂).
C₃H₇OH → CH₃-CH=CH₂ + H₂O
Tính dễ cháy: Cồn IPA rất dễ cháy và cháy trong không khí tạo thành CO₂ và H₂O.
2C₃H₇OH + 9O₂ → 6CO₂ + 8H₂O
Phản ứng với kim loại kiềm: Cồn IPA có thể phản ứng với kim loại kiềm (như Na hoặc K) để tạo ra muối ankoxit và giải phóng khí hydro.
2C₃H₇OH + 2Na → 2C₃H₇ONa + H₂↑
Khả năng khử trùng: Do khả năng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, Cồn IPA (đặc biệt ở nồng độ 70%) có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, vi rút và nấm.
ỨNG DỤNG CỦA IPA (CỒN ISOPROPYL) TRONG THỰC TẾ
Cồn IPA là một dung môi và hóa chất đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính dễ bay hơi, độ hòa tan tuyệt vời và khả năng khử trùng. Dưới đây là các ứng dụng công nghiệp chính của IPA:
Dung môi IPA dùng để hòa tan nhựa, bột màu và các thành phần khác trong quá trình sản xuất sơn, vecni và mực, giúp điều chỉnh độ nhớt và tăng tốc độ khô.
IPA là dung môi làm sạch cho các linh kiện điện tử do khả năng bay hơi nhanh, không để lại cặn và không dẫn điện; dung môi tẩy rửa dầu mỡ trên máy móc và thiết bị kim loại, nhựa, thủy tinh,..
Cồn Isopropyl được sử dụng như một chất khử trùng và được sử dụng làm nguyên liệu thô trong sản xuất thuốc, dung dịch tẩy rửa hoặc làm chất trung gian trong tổng hợp hóa học.
CỒN ISOPROPYL CÓ ĐỘC KHÔNG?
Tác động đến sức khỏe con người
Kích ứng da : Tiếp xúc lâu dài với IPA có thể làm khô da, gây ngứa, đỏ và kích ứng, có khả năng dẫn đến viêm da.
Tổn thương mắt : Tiếp xúc mắt vô tình với IPA có thể gây cay mắt, đỏ mắt và chảy nước mắt ở những trường hợp nhẹ; những trường hợp nặng hơn có thể gây tổn thương giác mạc.
Ảnh hưởng đến hô hấp : Hít phải hơi IPA có thể gây ho, đau họng, chóng mặt, buồn nôn và trong trường hợp nghiêm trọng có thể gây ngất xỉu.
Tác động môi trường
Việc xử lý IPA không đúng cách có thể gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và động vật hoang dã. Cần tuân thủ các quy định về xử lý chất thải và sử dụng các hệ thống xử lý phù hợp để giảm thiểu tác hại đến môi trường.
HƯỚNG DẪN AN TOÀN KHI SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN DUNG MÔI IPA
Tránh xa nguồn nhiệt: IPA rất dễ cháy và nên được bảo quản ở nơi thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp, tia lửa và nguồn nhiệt độ cao.
Thiết bị bảo vệ: Luôn đeo găng tay và kính bảo hộ thích hợp khi xử lý dung môi.
Đọc kỹ hướng dẫn hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi sử dụng.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM