Giỏ hàng

TÍNH CHẤT HÓA LÝ CỦA PEG 600 VÀ SỰ KHÁC BIỆT VỚI CÁC DUNG MÔI KHÁC

22/05/2026
Tin tức

TÍNH CHẤT HÓA LÝ CỦA PEG 600 VÀ SỰ KHÁC BIỆT VỚI CÁC DUNG MÔI KHÁC

PEG 600 là viết tắt của Polyethylene Glycol 600, một loại polyether có khối lượng phân tử trung bình, tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu, hơi nhớt, hầu như không mùi.

CAS No: 25322-68-3

Xuất xứ: Malaysia/China

3T CHEMICAL COMPANY LIMITED  

1. Tính chất hóa lý của PEG 600

Trạng thái vật lý: chất lỏng, không màu
Mùi: rất nhẹ
Khối lượng phân tử: 602 g/mol
Độ pH: 5.6
Độ nhớt: 10.7 cSt
Điểm nóng chảy: 20 – 25 °C
Điểm sôi: > 200 °C
Điểm chớp cháy (ASTM D93): 273 °C
Tốc độ bay hơi: < 0.01
Độ tan trong nước: tan hoàn toàn
2. So sánh hóa chất PEG 600 với các dung môi khác

Đặc Tính

PEG 600

Xylene

Acetone

Propylene Glycol

Dung Môi

PolyethylGlycol (Glycol ether)

Hydrocarbon (Aromatic)

Ketone

Glycol ether

Tính tan

Tan trong nước và dung môi phân cực

Tan trong dung môi hữu cơ

Tan trong nước và dung môi hữu cơ

Tan trong nước và dung môi phân cực

Điểm sôi

>200°C

136-145°C

56°C

188°C

Độc tính

Rất thấp, an toàn cho da

Có độc, gây kích ứng

Có độc, dễ gây kích ứng với da và mắt

Ít độc, an toàn cho da

Ứng dụng

Dung môi, chất giữ ẩm, chất bôi trơn, chất hóa dẻo

Dung môi sơn, mực in, tẩy rửa

Dung môi, tẩy rửa, dung môi công nghiệp

Dung môi, chất giữ ẩm, dược phẩm, chất chống đông

Tính tan và độ hòa tan: dung môi PEG 600 tan tốt trong nước và các dung môi phân cực, nhưng lại không hòa tan trong dung môi không phân cực như dầu khoáng hay hexane. Trong khi đó, Xylene và Acetone có thể hòa tan nhiều hợp chất không phân cực, như nhựa hoặc dầu.
Tính nhớt: PEG 600 có độ nhớt cao hơn nhiều so với Acetone và Xylene, điều này làm cho PEG 600 phù hợp hơn trong các ứng dụng yêu cầu độ đặc, chẳng hạn như trong các công thức sơn, mỹ phẩm hay dầu nhờn.
Độc tính và an toàn: PEG 600 có độc tính thấp, phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da và dược phẩm, trong khi Xylene và Acetone có thể gây kích ứng da và mắt, cần phải có biện pháp bảo vệ khi sử dụng.
Ứng dụng công nghiệp: PEG 600 chủ yếu được dùng trong các sản phẩm yêu cầu độ nhớt ổn định và khả năng hòa tan tốt, như trong dược phẩm, mỹ phẩm, và sơn. Trong khi đó, Xylene và Acetone thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính bay hơi nhanh và hòa tan mạnh. 
3. Tại sao nên chọn 3T để mua dung môi, hóa chất công nghiệp?

Sản phẩm chính hãng – chất lượng đảm bảo: cung cấp COA, MSDS đầy đủ, nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.
Nguồn cung ổn định, giá cả hợp lý và hỗ trợ tài chính cho khách hàng.
Khả năng lưu trữ số lượng hàng lớn: đảm bảo nguồn cung ổn định và giao hàng đúng hẹn cho mọi nhu cầu sản xuất của bạn.
Hỗ trợ giao hàng 24/7.
Hỗ trợ kỹ thuật tận tình: Đội ngũ kỹ thuật am hiểu sản phẩm.

0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
TÍNH CHẤT HÓA LÝ CỦA PEG 600 VÀ SỰ KHÁC BIỆT VỚI CÁC DUNG MÔI KHÁC

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Styrene Monomer (SM)

Liên hệ
(0)
35 đã xem

EVA EA28150

Liên hệ
(3)
28 đã xem

N HEPTANE

Liên hệ
(6)
2939 đã xem

DI ETHANOL AMINE ( DEA)

Liên hệ
(0)
30 đã xem

PROPYLENE GLYCOL (PGi)

Liên hệ
(3)
34 đã xem
Chia sẻ

Bài viết liên quan